vena vertebralis accessoria

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch đốt sống phụ: "vena vertebralis accessoria" một tĩnh mạch đi kèm với tĩnh mạch đốt sống, nhưng đi qua lỗ mỏm ngang của đốt sống cổ thứ 7 đổ vào tĩnh mạch cánh tay đầu.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch đốt sống phụ một tĩnh mạch nhỏ dẫn máu từ vùng cổ.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh làm tổn thương tĩnh mạch đốt sống phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vena vertebralis accessoria" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, đặc biệt khi mô tả hệ thống tĩnh mạch vùng cổ ngực.
    • The vena vertebralis accessoria is often found in anatomical variations of the vertebral venous system. (Tĩnh mạch đốt sống phụ thường được tìm thấy trong các biến thể giải phẫu của hệ thống tĩnh mạch đốt sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh mạch đốt sống (vena vertebralis): tĩnh mạch chính đi qua các lỗ mỏm ngang của đốt sống cổ.
    • The vertebral vein runs alongside the vertebral artery. (Tĩnh mạch đốt sống chạy dọc theo động mạch đốt sống.)
  • Tĩnh mạch cánh tay đầu (vena brachiocephalica): tĩnh mạch lớn nhận máu từ tĩnh mạch đốt sống các tĩnh mạch khácvùng cổ ngực trên.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch đốt sống phụ: đây bản dịch trực tiếp từ tiếng Latinh, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
vena vertebralis accessoria
A detailed anatomical diagram shows the vena vertebralis accessoria alongside the vertebral vein in the neck region.